fagot
/'fægət/
danh từ
- bó củi
- bó que sắt, bó thanh thép
- món gan bỏ lò
động từ
- bó thành bó
Biến thể từ
fagoting hiện tại phân từ
fagoted quá khứ
fagots ngôi 3 số ít
fagoted quá khứ phân từ
fagots số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. offensive term for an openly homosexual man\nn. a bundle of sticks and branches bound together