Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL

fagot

/'fægət/

danh từ

  • bó củi
  • bó que sắt, bó thanh thép
  • món gan bỏ lò

động từ

  • bó thành bó
Định nghĩa tiếng Anh

n. offensive term for an openly homosexual man\nn. a bundle of sticks and branches bound together

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...