fail to meet expectations
Nghĩa thường dùng
“The product failed to meet my expectations.”Sản phẩm không đáp ứng được kỳ vọng của tôi.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The product failed to meet my expectations.”Sản phẩm không đáp ứng được kỳ vọng của tôi.
Đang tải...