Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fail-safe system

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fail-safe system

//

  • (Tech) hệ thống phòng hư
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...