failed to fetch /feɪld tə fetʃ/
cụm từ
- không tải được
- failed to fetch data: không tải được dữ liệu
- failed to fetch the page: không tải được trang
- không lấy được dữ liệu
Đồng nghĩa
unable to retrievecould not loadfetch error
Trái nghĩa
successfully fetched