Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

failed to fetch /feɪld tə fetʃ/

cụm từ

  • không tải được
    • failed to fetch data: không tải được dữ liệu
    • failed to fetch the page: không tải được trang
  • không lấy được dữ liệu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...