Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

faille

/'feil/ phổ biến #42266
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

faille

/'feil/

danh từ

  • lụa phay (một thứ lụa to mặt)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a ribbed woven fabric of silk or rayon or cotton

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...