faille
/'feil/ phổ biến #42266
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
faille
/'feil/
danh từ
- lụa phay (một thứ lụa to mặt)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a ribbed woven fabric of silk or rayon or cotton