Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #42266

faille

/'feil/

danh từ

  • lụa phay (một thứ lụa to mặt)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a ribbed woven fabric of silk or rayon or cotton

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...