failover /ˈfeɪl.oʊ.vər/
danh từ
- chuyển đổi dự phòng (tự động chuyển sang hệ thống backup khi có sự cố)
ví dụ
Automatic failover keeps the service running during server crashes. — Chuyển đổi dự phòng tự động giữ dịch vụ hoạt động khi máy chủ gặp sự cố.