Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

failover /ˈfeɪl.oʊ.vər/

danh từ

  • chuyển đổi dự phòng (tự động chuyển sang hệ thống backup khi có sự cố)

ví dụ

Automatic failover keeps the service running during server crashes. — Chuyển đổi dự phòng tự động giữ dịch vụ hoạt động khi máy chủ gặp sự cố.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...