Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

faint-hearted

/'feint'hɑ:tid/

tính từ

  • nhút nhát, nhát gan
Định nghĩa tiếng Anh

s lacking conviction or boldness or courage

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...