Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

faintish

/'feintiʃ/

tính từ

  • yếu dần
  • mờ mờ
  • khá ngột ngạt (không khí)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Slightly faint; somewhat faint.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...