Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000 phổ biến #9681

faintly

/'feintli/

phó từ

  • yếu ớt, uể oải
  • nhút nhát
  • mờ nhạt, nhè nhẹ
Định nghĩa tiếng Anh

r. to a faint degree or weakly perceived

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...