Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #35622

faintness

/'feintnis/

danh từ

  • sự uể oải, sự yếu đuối, sự nhu nhược
  • sự lả đi, sự xỉu đi; sự choáng váng, sự ngây ngất
  • sự mờ nhạt
Định nghĩa tiếng Anh

n. a feeling of faintness and of being ready to swoon\nn. the property of being without strength\nn. barely audible

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...