Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fair and square

/'feənd'skwəe/

danh từ & phó từ, (thông tục)

  • lương thiện
  • công bằng; thẳng thắn, không úp mở, không khéo léo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...