Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fair-dealing

/'feə,di:liɳ/

danh từ

  • sự xử sự ngay thẳng, sự xử sự thẳng thắn

tính từ

  • ngay thẳng, thẳng thắn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...