Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fair-faced

//

* tính từ
  • mặt mày trắng trẻo
  • không có ý định xấu
  • (gạch) không trát vữa ở ngoài
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...