Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fair-haired

/'feə'heəd/

tính từ

  • có tóc vàng hoe
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) được cưng, được quý nhất
    • the fair-haired boy of the family: đứa bé cưng của gia đình
Định nghĩa tiếng Anh

s favorite

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...