Từ điển Anh–Việt

112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fair-maid

/fju:'meid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fair-maid

/fju:'meid/

-maid) /'feəmeid/

danh từ

  • cá xacddin hun khói
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...