Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fair-maid

/fju:'meid/

-maid) /'feəmeid/

danh từ

  • cá xacddin hun khói
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...