Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fair-minded

/'feə'maindid/

tính từ

  • công bằng, vô tư, không thiên vị, không thành kiến
Định nghĩa tiếng Anh

s. of a person; just and impartial; not prejudiced

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...