Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fair-natured

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fair-natured

//

* tính từ
  • tốt đẹp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...