Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fair-spoken

/'feə'spoukn/

tính từ

  • ăn nói nhã nhặn; nói năng lễ độ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...