Từ điển Anh–Việt

112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fairish

/'feəriʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fairish

/'feəriʃ/

tính từ

  • kha khá, tàm tạm
  • hoe hoe vàng (tóc); trăng trắng (da)
Định nghĩa tiếng Anh

s not excessive or extreme s (used of hair or skin) pale or light-colored;

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...