Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fairish

/'feəriʃ/

tính từ

  • kha khá, tàm tạm
  • hoe hoe vàng (tóc); trăng trắng (da)
Định nghĩa tiếng Anh

s not excessive or extreme\ns (used of hair or skin) pale or light-colored;

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...