Từ điển Anh–Việt

112.204 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fairy lights

/'feəri'læmps/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fairy lights

/'feəri'læmps/

-lights) /'feəri'laits/

danh từ số nhiều

  • đèn lồng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...