Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fairy lights

/'feəri'læmps/

-lights) /'feəri'laits/

danh từ số nhiều

  • đèn lồng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...