Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fairydom

/'feəridəm/

danh từ

  • tiên chức
  • cảnh tiên; thế giới thần tiên
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...