Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30911

fairyland

/'feərilænd/

danh từ

  • tiên giới, chốn thiên tiên, nơi tiên cảnh
Định nghĩa tiếng Anh

n. the enchanted realm of fairies

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...