Từ điển Anh–Việt

112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fairyland

/'feərilænd/ phổ biến #30911
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fairyland

/'feərilænd/

danh từ

  • tiên giới, chốn thiên tiên, nơi tiên cảnh
Định nghĩa tiếng Anh

n. the enchanted realm of fairies

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...