Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

faith-healer

/'feiθ,kjuərə/
Biến thể từ faith-healers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

faith-healer

/'feiθ,kjuərə/

-healer) /'feiθ,hi:lə/

danh từ

  • người chữa bệnh bằng cầu khẩn, người chữa bệnh bằng lòng tin
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...