Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

faith-healer

/'feiθ,kjuərə/

-healer) /'feiθ,hi:lə/

danh từ

  • người chữa bệnh bằng cầu khẩn, người chữa bệnh bằng lòng tin
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...