Từ điển Anh–Việt

112.271 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

faithlessly

/'feɪθlɪslɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

faithlessly

//

* phó từ
  • xảo trá, lật lọng
Định nghĩa tiếng Anh

r in a disloyal and faithless manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...