faithlessness
/'feiθlisnis/
danh từ
- sự không tin (vào tôn giáo), sự vô đạo
- tính xảo trá, tính lật lọng
- sự thất tín; sự bất trung
- sự không tin cậy được
Định nghĩa tiếng Anh
n. unfaithfulness by virtue of being unreliable or treacherous
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. unfaithfulness by virtue of being unreliable or treacherous
Đang tải...