Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #41455

faithlessness

/'feiθlisnis/

danh từ

  • sự không tin (vào tôn giáo), sự vô đạo
  • tính xảo trá, tính lật lọng
  • sự thất tín; sự bất trung
  • sự không tin cậy được
Định nghĩa tiếng Anh

n. unfaithfulness by virtue of being unreliable or treacherous

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...