Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

faitour

//

* danh từ
  • người xảo trá, người bịp bợm
Định nghĩa tiếng Anh

n. A doer or actor; particularly, an evil doer; a scoundrel.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...