fakement
/'feikmənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fakement
/'feikmənt/
danh từ
- sự làm giống như thật; sự làm giả
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...