Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fakement

/'feikmənt/

danh từ

  • sự làm giống như thật; sự làm giả
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...