fakery
/'feikəri/ phổ biến #32846
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fakery
/'feikəri/
danh từ
- sự làm giả
- vật làm giả
Định nghĩa tiếng Anh
n. the act of faking (or the product of faking)
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. the act of faking (or the product of faking)
Đang tải...