Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #32846

fakery

/'feikəri/

danh từ

  • sự làm giả
  • vật làm giả
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of faking (or the product of faking)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...