falbala
/'fælbələ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
falbala
/'fælbələ/
danh từ
- viền đăng ten, riềm ren
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...