Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

falciform

/'fælsifɔ:m/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

falciform

/'fælsifɔ:m/

tính từ

  • (giải phẫu) hình lưỡi liềm
Định nghĩa tiếng Anh

s curved like a sickle

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...