falconine
/'fælkәnain/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
falconine
//
* tính từ- giống như chim ưng; thuộc chim ưng
Định nghĩa tiếng Anh
a relating to or resembling a falcon
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a relating to or resembling a falcon
Đang tải...