falconry
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
falconry
/'fɔ:lkənri/
danh từ
- nghề nuôi chim ưng; thuật nuôi chim ưng
- sự đi săn bằng chim ưng
Định nghĩa tiếng Anh
n. the art of training falcons to hunt and return
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. the art of training falcons to hunt and return
Đang tải...