Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

falconry

/'fɔ:lkənri/ phổ biến #30956
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

falconry

/'fɔ:lkənri/

danh từ

  • nghề nuôi chim ưng; thuật nuôi chim ưng
  • sự đi săn bằng chim ưng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the art of training falcons to hunt and return

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...