Từ điển Anh–Việt

112.252 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fall apart quickly

/fɔl əˈpɑrt ˈkwɪkli/

Nghĩa thường dùng

vỡ thành nhiều mảnh một cách nhanh chóng động từ

“The old book fell apart quickly when I opened it.”Cuốn sách cũ đã vỡ ra nhanh chóng khi tôi mở nó.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...