fall back into
Nghĩa thường dùng
“He fell back into old habits.”Anh ấy trở lại thói quen cũ.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“He fell back into old habits.”Anh ấy trở lại thói quen cũ.
Đang tải...