Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fall-guy

/'fɔ:l'gai/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) anh chàng giơ đầu chịu báng, anh chàng bung xung
Biến thể từ fall-guys số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...