Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fallaciousness

/fə'leiʃəsnis/

danh từ

  • tính chất gian dối, tính chất lừa dối, tính chất trá nguỵ
Định nghĩa tiếng Anh

n. result of a fallacy or error in reasoning

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...