Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fallaciousness

/fə'leiʃəsnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fallaciousness

/fə'leiʃəsnis/

danh từ

  • tính chất gian dối, tính chất lừa dối, tính chất trá nguỵ
Định nghĩa tiếng Anh

n. result of a fallacy or error in reasoning

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...