Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fallers

//

* danh từ
  • chốt hãm thùng cũi (để vận chuyển trong giếng mỏ)
Định nghĩa tiếng Anh

plural of faller\nn. a person who falls

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...