Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fall apart

/fɔl əˈpɑrt/

Đang hiển thị mục gốc fall apart cho “falling apart”.

Nghĩa thường dùng

vỡ ra; thất bại động từ

“The old book began to fall apart.”Cuốn sách cũ bắt đầu vỡ ra.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...