Từ điển Anh–Việt

112,353 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fallout /ˈfɔːl.aʊt/

danh từ

  • hệ quả tiêu cực, tác động lan rộng

ví dụ

The data breach caused significant fallout for the brand. — Vụ rò rỉ dữ liệu gây ra hệ quả tiêu cực đáng kể cho thương hiệu.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...