fallout
/ˈfɔːl.aʊt/
Nghĩa thường dùng
hệ quả tiêu cực, tác động lan rộng
danh từ
“The data breach caused significant fallout for the brand.”Vụ rò rỉ dữ liệu gây ra hệ quả tiêu cực đáng kể cho thương hiệu.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- hệ quả tiêu cực, tác động lan rộng
ví dụ
The data breach caused significant fallout for the brand. — Vụ rò rỉ dữ liệu gây ra hệ quả tiêu cực đáng kể cho thương hiệu.