Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fallowing

/'fæləʊɪŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fallowing

//

* danh từ
  • tình trạng hoang hoá, không trồng trọt
  • phép để hoá
Định nghĩa tiếng Anh

p. pr. & vb. n. of Fallow

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...