fallowing
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fallowing
//
* danh từ- tình trạng hoang hoá, không trồng trọt
- phép để hoá
Định nghĩa tiếng Anh
p. pr. & vb. n. of Fallow
Từ điển Anh–Việt
112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
p. pr. & vb. n. of Fallow
Đang tải...