Từ điển Anh–Việt

112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

false bottom

/'fɔ:ls'bɔtəm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

false bottom

/'fɔ:ls'bɔtəm/

danh từ

  • đáy giả (ở tủ, hòm... dưới đó còn có một ngăn bí mật)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...