Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

false bottom

/'fɔ:ls'bɔtəm/

danh từ

  • đáy giả (ở tủ, hòm... dưới đó còn có một ngăn bí mật)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...