false step
/'fɔ:l'step/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
false step
/'fɔ:l'step/
danh từ
- bước lỡ, bước hụt
- sự sai lầm, sự lầm lỡ
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...