Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

false step

/'fɔ:l'step/

danh từ

  • bước lỡ, bước hụt
  • sự sai lầm, sự lầm lỡ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...