Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

false-hearted

/'fɔ:ls'hɑ:tid/

tính từ

  • lọc lừa, dối trá, phản trắc, phản phúc
Định nghĩa tiếng Anh

a. Hollow or unsound at the core; treacherous;\n deceitful; perfidious.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...