Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #16951

falsehood

/'fɔ:lshud/

danh từ

  • sự sai lầm; điều sai lầm, thuyết sai lầm, điều tin tưởng sai lầm, ý nghĩ sai lầm
  • sự nói dối, sự lừa dối; lời nói dối
Biến thể từ falsehoods số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a false statement

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...