Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #12383

falsely

/'fɔ:lsli/

phó từ

  • sa lầm
  • giả dối; quay quắt
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an insincerely false manner\nr. in an incorrect manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...