Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36400

falseness

/'fɔ:lsnis/

danh từ ((cũng) falsity)

  • sự sai lầm
  • tính giả dối; tính lừa dối, tính lọc lừa, tính phản trắc
Định nghĩa tiếng Anh

n the state of being false or untrue\nn unfaithfulness by virtue of being unreliable or treacherous\nn the quality of not being open or truthful; deceitful or hypocritical

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...