Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22063

falsetto

/fɔ:l'setou/

danh từ

  • giọng the thé (đàn ông)
    • in falsetto; in a falsetto tone: với giọng the thé (thường giả vờ bực tức)
  • người đàn ông có giọng the thé
Định nghĩa tiếng Anh

n. a male singing voice with artificially high tones in an upper register\ns. artificially high; above the normal voice range

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...