Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

falsetto

/fɔ:l'setou/ phổ biến #22063
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

falsetto

/fɔ:l'setou/

danh từ

  • giọng the thé (đàn ông)
    • in falsetto; in a falsetto tone: với giọng the thé (thường giả vờ bực tức)
  • người đàn ông có giọng the thé
Định nghĩa tiếng Anh

n. a male singing voice with artificially high tones in an upper register s. artificially high; above the normal voice range

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...