Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

falsies

/'fɔ:lsi:z/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

falsies

//

* danh từ, pl
  • vú giả
Định nghĩa tiếng Anh

n padding that is worn inside a brassiere

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...