falt-bottomed
/'flæt'bɔtəmd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
falt-bottomed
/'flæt'bɔtəmd/
tính từ
- có đáy bằng (thuyền...)
Từ điển Anh–Việt
112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...