Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

falt-bottomed

/'flæt'bɔtəmd/

tính từ

  • có đáy bằng (thuyền...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...