falteringly
/'fɔ:ltərɪŋlɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
falteringly
//
* phó từ- ấp úng, ngập ngừng
Định nghĩa tiếng Anh
r in an unsteady manner
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r in an unsteady manner
Đang tải...